menu_book
見出し語検索結果 "nhân viên y tế" (1件)
nhân viên y tế
日本語
フ医療スタッフ
Nhân viên y tế luôn sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết.
医療スタッフは必要な時にいつでも支援できるよう準備しています。
swap_horiz
類語検索結果 "nhân viên y tế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhân viên y tế" (3件)
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
家族は医療スタッフが若い女性の遺志を完全に実現できるよう、あらゆる条件を整えた。
Nhân viên y tế đã nhanh chóng sơ cứu nạn nhân.
医療スタッフは負傷者に迅速に応急処置を施しました。
Nhân viên y tế luôn sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết.
医療スタッフは必要な時にいつでも支援できるよう準備しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)